Từ vựng TOEIC Part 5: trọng tâm ngữ pháp (kèm ví dụ)
Từ vựng TOEIC Part 5 tập trung vào 4 dạng: word form, collocation, giới từ cố định, liên từ. Ví dụ câu cụ thể từng dạng, cách ôn để tăng điểm nhanh nhất.
Part 5 có 30 câu trên tổng 200 câu của bài thi TOEIC Reading, và mỗi câu chỉ cần 20-30 giây để làm xong. Đây là phần dễ tăng điểm nhanh nhất, vì nó không kiểm tra khả năng đọc hiểu mà kiểm tra 4 dạng kiến thức lặp lại: word form, collocation, giới từ cố định, liên từ. Học đúng 4 dạng này là cách ngắn nhất để nâng điểm Reading.
Vì sao nên bắt đầu từ Part 5
Part 5 (incomplete sentences) là câu hỏi độc lập, không cần đọc đoạn văn dài như Part 6, 7. Bạn chỉ cần nhận diện đúng dạng ngữ pháp bị thiếu và điền từ phù hợp — tỷ lệ điểm/thời gian cao hơn hẳn các Part còn lại. "Học ngữ pháp" ở đây không phải học lại thì hoàn thành hay mệnh đề quan hệ, mà là luyện phản xạ nhận diện nhanh 4 dạng bẫy quen thuộc bên dưới.
Dạng 1: Word form — chọn đúng từ loại theo vị trí
Đề cho 4 lựa chọn cùng gốc từ (ví dụ: decide, decision, decisive, decisively), và bạn chọn từ loại đúng theo vị trí trong câu, không theo nghĩa.
- Sau a/an/the hoặc tính từ sở hữu → cần danh từ
- Đứng giữa chủ ngữ và động từ, bổ nghĩa cho danh từ → cần tính từ
- Bổ nghĩa cho động từ → cần trạng từ
Ví dụ:
> The manager made a decisive move by approving the new budget before the deadline. > (không phải decision — vị trí này cần tính từ bổ nghĩa cho "move")
> All employees must submit their expense reports accurately to avoid delays. > (không phải accurate — vị trí này cần trạng từ bổ nghĩa cho "submit")
Mẹo: xác định vị trí trống trước, suy ra từ loại, rồi mới nghĩ đến nghĩa. Phần lớn câu word form giải được chỉ bằng bước này.
Dạng 2: Collocation cố định — học theo cặp, không học từ đơn
TOEIC ưu tiên tình huống công sở: hợp đồng, tuyển dụng, tài chính, hậu cần. Các cụm này lặp lại đề này qua đề khác, và đáp án nhiễu thường là từ đồng nghĩa nhưng sai cặp.
| Collocation | Ví dụ câu |
|---|---|
| meet a deadline | The design team met the deadline despite last-minute changes. |
| place an order | Customers can place an order online or by phone. |
| conduct a survey | The company conducted a survey to measure satisfaction. |
| raise a concern | Staff were encouraged to raise concerns during the meeting. |
| take effect | The new policy will take effect next month. |
Học "make" và "conduct" tách rời sẽ dẫn đến chọn nhầm "make a survey" — sai, vì chuẩn là "conduct a survey". Học theo cụm quan trọng hơn học từ đơn, cùng nguyên tắc trong bài học từ vựng TOEIC 750+ cho người đi làm.
Dạng 3: Giới từ đi kèm — mỗi từ chỉ đi với một giới từ cố định
Đây là dạng mất điểm oan nhất vì người học nhớ nghĩa từ nhưng quên giới từ đi cùng: responsible for chứ không phải responsible to; comply with chứ không phải comply to.
- be eligible for — Employees are eligible for the health plan after 90 days.
- comply with — All vendors must comply with the safety regulations.
- prior to — Please review the contract prior to signing it.
- in accordance with — Payments will be processed in accordance with the agreed schedule.
Cách học hiệu quả nhất là gắn giới từ ngay vào thẻ từ vựng — ghi "eligible for" chứ không phải "eligible" một mình, để mỗi lần ôn bạn nhớ cả cụm.
Dạng 4: Liên từ — phân biệt nghĩa gần giống nhau
Dạng này test khả năng phân biệt liên từ và giới từ có nghĩa gần nhau nhưng chức năng khác nhau, ví dụ although (liên từ, nối 2 mệnh đề) và despite (giới từ, đứng trước cụm danh từ):
> Although the flight was delayed, passengers arrived at the conference on time. > Despite the delay, passengers arrived at the conference on time.
Mẹo nhận diện: sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ) → cần liên từ (although, because, while). Sau chỗ trống chỉ là cụm danh từ → cần giới từ (despite, because of, due to).
Cách ôn để không quên
Part 5 đòi hỏi phản xạ, nên phải ôn đúng lúc sắp quên chứ không ôn dồn một lần rồi bỏ. Thay vì đọc lại toàn bộ danh sách mỗi ngày, thuật toán FSRS chỉ đẩy lên đúng những collocation hay giới từ bạn có nguy cơ quên, giúp tiết kiệm thời gian mà vẫn giữ phản xạ nhanh trong phòng thi. Cách FSRS hoạt động và khác biệt so với lịch ôn cố định của Anki đời cũ được giải thích kỹ hơn trong bài FSRS là gì, so sánh với Anki.
Quy trình đơn giản áp dụng ngay:
- Mỗi ngày làm 10-15 câu Part 5, không cần làm cả đề dài
- Câu sai — tra collocation/giới từ liên quan và đưa vào thẻ ôn, không chỉ xem đáp án
- Ôn thẻ đúng lịch SRS thay vì đọc lại cả danh sách
- Sau 2 tuần, làm lại đúng những câu từng sai để kiểm tra phản xạ
Nếu đang cân nhắc công cụ để duy trì thói quen này, bài so sánh Anki, Vô chi và Quizlet phân tích công cụ nào phù hợp với việc ôn collocation TOEIC dạng thẻ ngắn.
Vô chi dùng đúng cơ chế FSRS này cho bộ từ vựng TOEIC, kèm pet ảo trên desktop nhắc ôn đúng lúc thay vì đẩy thông báo dồn dập. Xem thêm ở trang bảng giá hoặc tải Vô chi để bắt đầu ôn 4 dạng trọng tâm Part 5 ngay hôm nay.
Muốn xem chiến thuật cho các Part khác, quay lại hub Mẹo thi TOEIC để chọn bài phù hợp với giai đoạn ôn của bạn.